thức nhắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thức để canh phòng, gìn giữ: Hành động cố ý thức, không ngủ, để trông nom, bảo vệ hoặc đề phòng điều gì đó, thường trong một khoảng thời gian dài như cả đêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lính gác thức nhắc suốt đêm để bảo vệ doanh trại.
- Bà mẹ thức nhắc bên giường bệnh của con.
- Vì lo lắng có trộm, ông ấy đã thức nhắc để coi nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thức nhắc canh phòng": Thức để canh gác, đề phòng nguy hiểm.
- Trong thời chiến, dân làng thay nhau thức nhắc canh phòng.
- "thức nhắc trông nom": Thức để chăm sóc, theo dõi.
- Y tá thức nhắc trông nom các bệnh nhân nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Thức canh (động từ): Thức để canh gác. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc bảo vệ).
- Thức trắng (động từ): Thức suốt đêm đến sáng. (Nhấn mạnh thời gian thức, không nhất thiết vì mục đích canh phòng).
- Canh thức (động từ): Thức để canh chừng, đề phòng. (Từ đồng nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Canh chừng: Để ý, theo dõi để phòng ngừa.
- Trông nom: Chăm sóc, giữ gìn.
- Thức trông: Thức để trông coi, chăm sóc.
Lưu ý sử dụng
- "Thức nhắc" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản cổ hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "thức canh", "thức trông" hoặc diễn đạt rõ hơn như "thức để canh nhà", "thức để trông coi".
- Thức để canh phòng gìn giữ: Thức nhắc suốt đêm để coi nhà.